Bazo là một chất tạo ra các ion hydroxit trong dung dịch nước. Các chất kiềm phổ biến bao gồm hydroxit kim loại nhóm (I), canxi hydroxit và bari hydroxit. Tính chất hóa học của bazo như độ pH lớn hơn 7. Giá trị pH càng cao, dung dịch kiềm càng nhiều. Bazo mạnh nhất có pH là 14.

Tính chất hóa học của bazo

Bazo có thể phản ứng với nhiều đơn chất và hợp chất kim loại khác nhau, sản phẩm tạo thành có thể là muối kim loại, các loại khí và nước.

Bazo phản ứng với axit

Bazo phản ứng với Axit tạo thành muối và nước. Phản ứng này được gọi là phản ứng trung hòa. Phản ứng giữa axit hydrochloric và natri hydroxit là một ví dụ phổ biến của phản ứng trung hòa.

  • Phương trình hóa học: HCl (aq) + NaOH (aq) → NaCl (aq) + H2O

Các chất mà ion hóa trong dung dịch nước được biểu thị bằng các ký hiệu trạng thái (aq). Axit clohydric, HCl, sẽ ion hóa thành các ion hydro và ion clorua. Natri hydroxit, NaOH, sẽ ion hóa thành các ion natri và ion hydroxit. Natri clorua, NaCl, sẽ ion hóa thành các ion natri và clorua. Nước sẽ không ion hóa.

  • PT ion: H+ (aq) + Cl (aq) + Na+ (aq) + OH(aq) → Na+ (aq) + Cl (aq) + H2O

Bất kỳ ion nào xuất hiện ở bên trái và bên phải của phương trình đều được coi là các ion trung lập. Nó không tham gia phản ứng và có thể bị hủy trong phương trình.

Mình sẽ hủy Cl (aq) và Na+ (aq), để lại H+ (aq) và OH (aq).

  • Phương trình ion của phản ứng trung hòa: H+ (aq) + OH (aq) → H2O (l)

Bazo phản ứng với muối amoni

Bazo phản ứng với muối amoni tạo thành muối, nước và khí amoniac.

Ví dụ, natri hydroxit phản ứng với amoni clorua tạo thành natri clorua, nước và khí amoniac.

  • Phương trình hóa học: NaOH (aq) + NH4Cl (s) → NaCl (aq) + H2O (l) + NH3

Khí amoniac có thể được kiểm tra bằng cách sử dụng giấy quỳ đỏ ẩm. Vì khí amoniac dễ hòa tan trong nước, hỗn hợp phản ứng được làm nóng để loại bỏ khí để thử nghiệm. Khí amoniac, một loại khí cay nồng, đổi màu giấy quỳ đỏ thành màu xanh.

Bazo phản ứng với các muối kim loại

Bazo phản ứng với dung dịch muối kim loại tạo thành muối kim loại và hydroxit khác.

Ví dụ, natri hydroxit phản ứng với đồng (II) sunfat để tạo thành natri sunfat và đồng (II) hydroxit.

  • Phương trình hóa học: 2NaOH (aq) + CuSO4 (aq) → Na2SO4 (aq) + Cu(OH)2

Các chất mà ion hóa trong dung dịch nước được biểu thị bằng các ký hiệu trạng thái (aq).

Natri hydroxit, NaOH, sẽ ion hóa thành các ion natri và ion hydroxit. Đồng (II) sunfat sẽ ion hóa thành ion đồng (II) và ion sunfat. Trong hỗn hợp phản ứng, có bốn ion có mặt, đó là các ion natri, ion hydroxit, ion đồng (II) và ion sunfat. Và ion hydroxit kết hợp với nhau tạo thành chất rắn, để lại các ion natri và ion sunfat trong dung dịch nước.

  • PT ion: Cu2+ (aq) + SO42- (aq) + Na+ (aq) + OH (aq) → Na+ (aq) + SO42- (aq) + Cu (OH)2

Bất kỳ ion nào xuất hiện ở bên trái và bên phải của phương trình đều được coi là các ion trung lập. Nó không tham gia phản ứng và có thể bị hủy trong phương trình. Mình sẽ hủy SO42- (aq) và Na+ (aq), để lại Cu(OH)2

  • Phương trình ion: Cu2+ (aq) + OH (aq) → Cu(OH)2

Trên đây là những tính chất hóa học cơ bản nhất của bazo (Kiềm) mà bạn cần nắm vững.